|
STT
|
MODEL
|
7000BA
|
|
1
|
Loại cabin
|
Ca bin đơn 1hàng ghế, 1 giường nằm
|
|
2
|
Loại động cơ
|
YC4E150-20 - TURBO - INTERCOOLER (EURO II)
|
|
3
|
Dung tích xi lanh (cc)
|
4.257
|
|
4
|
Công suất (kw/rpm)
|
110/2600
|
|
5
|
Tốc độ tối đa (km/h)
|
75.21
|
|
6
|
Hệ thống truyền động
|
Cầu sau chủ động
|
|
7
|
Hộp số
|
6 số tiến 1 số lùi
|
|
8
|
Ly hợp
|
Cơ khí, đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực khí nén
|
|
9
|
Chiều dài tổng thể (mm)
|
6950
|
|
10
|
Chiều rộng tổng thể (mm)
|
2490
|
|
11
|
Chiều cao tổng thể (mm)
|
2800
|
|
12
|
Chiều dài thùng hàng (mm)
|
4380
|
|
13
|
Chiều rộng thùng hàng (mm)
|
2250
|
|
14
|
Chiều cao thùng hàng (mm)
|
1000
|
|
15
|
Khoảng sáng gầm xe (mm)
|
275
|
|
16
|
Vệt bánh trước (mm)
|
1940
|
|
17
|
Vệt bánh sau (mm)
|
1860
|
|
18
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
3890
|
|
19
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
|
9.04
|
|
20
|
Trọng lượng toàn bộ (kg)
|
14845
|
|
21
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
7650
|
|
22
|
Tải trọng cho phép (kg)
|
7000
|
|
23
|
Hệ thống treo trước
|
Phụ thuộc lá nhíp giảm chấn thuỷ lực
|
|
24
|
Hệ thống treo sau
|
Phụ thuộc lá nhíp
|
|
25
|
HỆ THỐNG PHANH
|
|
|
26
|
Phanh trước
|
Tang trống
|
|
27
|
Phanh sau
|
Tang trống
|
|
28
|
Dẫn động phanh chính
|
Khí nén, 2 dòng
|
|
29
|
Phanh đỗ xe
|
Khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh sau
|
|
30
|
Cỡ lốp
|
11.00-20
|
|
31
|
Số lốp
|
7
|
|
32
|
Trợ lực lái
|
Có
|
|
33
|
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
|
Có
|
|
34
|
Khóa cửa điện
|
Không
|
|
35
|
Điều hòa nhiệt độ
|
Không
|
|
36
|
Số chỗ ngồi
|
3
|
|
37
|
Vật liệu ghế
|
Nỉ
|
|
38
|
AM/FM radio cassette
|
Có
|
|
Các thông số trên có thể thay đổi mà không cần báo trước
|